迪斯尼

迪斯尼
địch tư ni

Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)

2 nghĩa#19854
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)(kế thừa)

    • Công viên Disneyland rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    Disney (Walt Disney, nhà làm phim hoạt hình người Mỹ, 1901–1966)(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.