/
迪士尼
迪士尼
địch sĩ ni
Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)
2 nghĩa#15407
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)
- 。
Công viên Disneyland rất nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Disney (Walt Disney, nhà làm phim hoạt hình người Mỹ, 1901–1966)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
迪士尼
Phồn thể迪
địch sĩ ni
Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)
2 nghĩa#15407
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Disney (tập đoàn giải trí Mỹ)
- 。
Công viên Disneyland rất nổi tiếng.
- 貳名danh từ
Disney (Walt Disney, nhà làm phim hoạt hình người Mỹ, 1901–1966)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòđi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìntiến; đi vào; vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi