迪斯可

迪斯可
địch tư khả

nhạc disco; vũ trường disco

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc disco; vũ trường disco

    • Chúng ta đi nhảy disco đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.