迥然不同

迥然不同
jiǒngrántóng
quýnh nhiên bất đồng

hoàn toàn khác biệt; khác nhau một trời một vực [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hoàn toàn khác biệt; khác nhau một trời một vực [thành ngữ]

    • Hai ý tưởng này hoàn toàn khác nhau.

  2. tính từ

    hoàn toàn khác biệt; khác nhau một trời một vực [thành ngữ]

    • Hai việc này hoàn toàn khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.