连锁
连锁
liên toả
chuỗi (cửa hàng, v.v.); liên hoàn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20823
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi (cửa hàng, v.v.); liên hoàn
- 。
Đây là một cửa hàng chuỗi.
- 貳动động từ
liên kết; chuỗi (cửa hàng); dây chuyền
- 。
Những cửa hàng này là chuỗi liên kết.
- 參动động từ
liên kết; chuỗi (cửa hàng); dây chuyền
Đang tải…
连锁
Phồn thể連鎖
liên toả
chuỗi (cửa hàng, v.v.); liên hoàn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#20823
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi (cửa hàng, v.v.); liên hoàn
- 。
Đây là một cửa hàng chuỗi.
- 貳动động từ
liên kết; chuỗi (cửa hàng); dây chuyền
- 。
Những cửa hàng này là chuỗi liên kết.
- 參动động từ
liên kết; chuỗi (cửa hàng); dây chuyền
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi