违禁药品

违禁药品
wéijìnyàopǐn
vi cấm dược phẩm

thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp

    • Buôn bán thuốc cấm là phạm pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.