违反宪法

违反宪法
wéifǎnxiàn
vi phản hiến pháp

vi phạm hiến pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vi phạm hiến pháp

    • Hành vi này vi phạm hiến pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.