远近皆知

远近皆知
yuǎnjìnjiēzhī
viễn cận giai tri

nổi tiếng gần xa; ai ai cũng biết [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nổi tiếng gần xa; ai ai cũng biết [thành ngữ]

    • Tên của anh ấy được biết đến rộng rãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.