远见卓识

远见卓识
yuǎnjiànzhuóshí
viễn kiến trác thức

tầm nhìn xa trông rộng, thức thời anh minh [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tầm nhìn xa trông rộng, thức thời anh minh [thành ngữ]

    • Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.