远端胞浆

远端胞浆
yuǎnduānbāojiāng
viễn đoan bào tương

bào tương đầu xa; bào tương phần ngọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bào tương đầu xa; bào tương phần ngọn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.