远程监控

远程监控
yuǎnchéngjiānkòng
viễn trình giam khống

giám sát từ xa; điều khiển từ xa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giám sát từ xa; điều khiển từ xa

    • Hệ thống giám sát từ xa có thể giúp chúng ta quản lý thiết bị.

  2. danh từ

    giám sát từ xa

    • Hệ thống giám sát từ xa có thể nâng cao tính an toàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.