远东苇莺

远东苇莺
Yuǎndōngwěiyīng
viễn đông vĩ oanh

chim chích lau Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim chích lau Mãn Châu (Acrocephalus tangorum)

    • Manchurian reed warbler là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH

Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.