进球

进球
jìnqiú
tiến cầu

ghi bàn; vào lưới

2 nghĩa#14894
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ghi bàn; vào lưới

    把球踢或打进对方的球门bǎ qiú tī huò dǎ jìn duìfāng de qiúmén

    • Anh ấy đã ghi bàn!

  2. danh từ

    ghi bàn; bàn thắng

    在比赛中把球踢进或投进对方球门的行为zài bǐsài zhōng bǎ qiú tī jìn huò tóu jìn duìfāng qiúmén de xíngwéi

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.