进度表

进度表
jìnbiǎo
tiến độ biểu

bảng tiến độ; lịch trình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng tiến độ; lịch trình

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản tiến độ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.