进城

进城
jìnchéng
tiến thành

vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)

2 nghĩa#8955
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vào thành phố; lên thành thị (để làm việc hoặc sinh sống)

    从乡村或小地方来到城市生活或工作cóng xiāngcūn huò xiǎo dìfang lái dào chéngshì shēnghuó huò gōngzuò

    • Anh ấy muốn vào thành phố làm việc.

  2. động từ

    vào thành phố; lên tỉnh

    从乡村或郊外来到城市cóng xiāngcūn huò jiāowài lái dào chéngshì

    • Anh ấy vào thành phố làm việc mỗi ngày.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.