进口商

进口商
jìnkǒushāng
tiến khẩu thương

nhà nhập khẩu; người nhập khẩu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà nhập khẩu; người nhập khẩu

    • Chúng tôi là nhà nhập khẩu.

  2. danh từ

    nhà nhập khẩu; thương nhân nhập khẩu

    • Chúng tôi là một nhà nhập khẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.