Tới nội dung chính

进取

进取
jìnqǔ
tiến thủ

cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên

3 nghĩa#29123
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên

    • 。

      Anh ấy là một người rất có tinh thần cầu tiến.

  2. 貳动động từ

    tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu

  3. 參动động từ

    cầu tiến; có tinh thần tiến thủ

进
jìn
tiến
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu