进取

进取
jìn
tiến thủ

cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên

3 nghĩa#29123
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cầu tiến; tiến thủ; phấn đấu vươn lên

    • Anh ấy là một người rất có tinh thần cầu tiến.

  2. động từ

    tích cực tiến thủ; chủ động phấn đấu

  3. động từ

    cầu tiến; có tinh thần tiến thủ

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.