进出口

进出口
jìnchūkǒu
tiến xuất khẩu

xuất nhập khẩu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#44749
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xuất nhập khẩu

    • Công ty chúng tôi làm kinh doanh xuất nhập khẩu.

  2. danh từ

    lối ra vào; cửa khẩu xuất nhập

    • Lối ra vào này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • tỉnh(giếng nước)HÀI THANH

Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.