返航

返航
fǎnháng
phản hàng

bay trở về; hồi hương (tàu/máy bay)

1 nghĩa#21603
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bay trở về; hồi hương (tàu/máy bay)

    • Máy bay đã quay về.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.