Tới nội dung chính

基地

基地
jīdì
cơ địa

căn cứ (địa); cơ sở

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#2100
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    căn cứ (địa); cơ sở

    中作为军事、生产或研究等活动的中心场所zuòwéi jūnshì、shēngchǎn huò yánjiū děng huódòng de zhōngxīn chǎngsuǒ

    • 。

      Căn cứ này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    căn cứ địa; cơ sở; Al-Qaeda (tổ chức khủng bố)

    中军事或生产活动的主要场所jūnshì huò shēngchǎn huódòng de zhǔyào chǎngsuǒ

    • 。

      Al-Qaeda là một tổ chức khủng bố.

基
jī
cơ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu