近端胞浆

近端胞浆
jìnduānbāojiāng
cận đoan bào tương

tế bào chất gần (phần tế bào chất ở đầu gần)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào chất gần (phần tế bào chất ở đầu gần)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.