运输网

运输网
yùnshūwǎng
vận thâu võng

mạng lưới vận tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới vận tải

    • Thành phố này có một mạng lưới giao thông phát triển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.