Tới nội dung chính

运算

运算
yùnsuàn
vận toán

phép tính; phép toán (toán học)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#31556
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phép tính; phép toán (toán học)

    • 。

      Phép toán này hơi phức tạp.

  2. 貳动động từ

    tính toán; phép tính; vận toán

    • 。

      Máy tính có thể tính toán dữ liệu phức tạp.

运
yùn
vận
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu