运动方程

运动方程
yùndòngfāngchéng
vận động phương trình

phương trình chuyển động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phương trình chuyển động

    • Phương trình chuyển động là khái niệm cơ bản trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vân(mây (cũng gợi âm))HÌNH THANH

Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.