迈凯伊

迈凯伊
Màikǎi
mại khải y

Mài Khải Y (họ người: McKay hoặc Mackay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mài Khải Y (họ người: McKay hoặc Mackay)

    • McKay là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • vạn(mười nghìn)HÀI THANH

Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.