Tới nội dung chính

过滤

过滤
guòlǜ
quá lự

lọc; lọc qua

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18861
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lọc; lọc qua

    • 。

      Nước này cần phải lọc.

过
Guō
quá
BỘ THỦ⾡
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu