垃圾邮件

垃圾邮件
yóujiàn
lạp sắc bưu kiện

thư rác; thư spam

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. thư rác; thư spam

  2. danh từ

    thư rác; thư spam

    • Tôi nhận được rất nhiều thư rác mỗi ngày.

  3. danh từ

    thư rác; thư spam

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.