迄今为止

迄今为止
jīnwéizhǐ
hất kim vi chỉ

cho đến nay; đến tận bây giờ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18983
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    cho đến nay; đến tận bây giờ

    • Cho đến nay, mọi thứ đều suôn sẻ.

  2. trạng từ

    cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại

    • Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.

  3. trạng từ

    cho đến nay; tính đến nay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.