迄今为止
迄今为止
hất kim vi chỉ
cho đến nay; đến tận bây giờ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18983
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cho đến nay; đến tận bây giờ
- ,。
Cho đến nay, mọi thứ đều suôn sẻ.
- 貳副trạng từ
cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại
- ,。
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.
- 參副trạng từ
cho đến nay; tính đến nay
Đang tải…
迄今为止
Phồn thể迄今為止
hất kim vi chỉ
cho đến nay; đến tận bây giờ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18983
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cho đến nay; đến tận bây giờ
- ,。
Cho đến nay, mọi thứ đều suôn sẻ.
- 貳副trạng từ
cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại
- ,。
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.
- 參副trạng từ
cho đến nay; tính đến nay
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 这zhènày; cái này; những cái này
- 还háicòn; vẫn còn
- 过guòqua; đi qua; (trợ từ) đã từng
- 送sònggửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
- 回huívề; quay về
- 连liánliên hệ; liên lạc; kết nối
- 进jìnvào; đi vào
- 逼bībiến thể của 逼 [bi1]
- 远yuǎnxa; xa xôi
- 道dàođường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
- 达dáđạt được; thông đạt; thông suốt
- 追zhuīđuổi theo; truy đuổi; theo đuổi