迁居移民

迁居移民
qiānmín
thiên cư di dân

di cư; nhập cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di cư; nhập cư

    • Di cư là một quá trình phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(di chuyển, đi lại)BỘ
  • thiên(một nghìn, nhiều)HÌNH THANH

Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.