辗转反侧

辗转反侧
zhǎnzhuǎnfǎn
triển chuyển phản trắc

trằn trọc không ngủ được [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trằn trọc không ngủ được [thành ngữ]

    • Anh ấy trằn trọc không ngủ được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.