输墨装置

输墨装置
shūzhuāngzhì
thâu mặc trang trí

cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực

    • Máy in này có một cơ chế cấp mực mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.