Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
/
输墨装置
输墨装置
thâu mặc trang trí
cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực
- 。
Máy in này có một cơ chế cấp mực mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
输墨装置
Phồn thể輸墨裝置
thâu mặc trang trí
cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cơ cấu cấp mực; bộ phận cung cấp mực
- 。
Máy in này có một cơ chế cấp mực mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 罒võng(lưới (dạng biến thể))BỘ
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)HÌNH THANH
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ