轴突运输

轴突运输
zhóuyùnshū
trục đột vận thâu

vận chuyển sợi trục (axonal transport)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vận chuyển sợi trục (axonal transport)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.