Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
/
软磨硬泡
软磨硬泡
nhuyễn ma ngạnh phao
dùng đủ mọi cách để nài nỉ và quấy rầy [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng đủ mọi cách để nài nỉ và quấy rầy [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nài nỉ mãi, cuối cùng cũng thuyết phục được cô ấy.
- 貳动động từ
dùng đủ mọi cách để nài nỉ; vừa dỗ dành vừa ép buộc [thành ngữ]
- 參动động từ
nịnh hót; siểm nịnh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
软磨硬泡
Phồn thể軟磨硬泡
nhuyễn ma ngạnh phao
dùng đủ mọi cách để nài nỉ và quấy rầy [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dùng đủ mọi cách để nài nỉ và quấy rầy [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy nài nỉ mãi, cuối cùng cũng thuyết phục được cô ấy.
- 貳动động từ
dùng đủ mọi cách để nài nỉ; vừa dỗ dành vừa ép buộc [thành ngữ]
- 參动động từ
nịnh hót; siểm nịnh
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 石thạch(đá)BỘ
- 更ngạnh/canh(đổi thay, cứng cỏi)HÌNH THANH
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 车chēxe; ô tô; xe hơi
- 转zhuǎnquay; xoay; chuyển hướng
- 输shūthua; thất bại
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 较jiàohơn; so sánh; tương đối
- 轻qīngmỏng; nhạt; ít
- 军jūn(yếu tố ghép) quân đội; quân
- 辆liànglượng (danh từ chỉ loại dùng cho xe cộ)
- 轮lúnbánh xe; đĩa; vòng; lượt; (phân loại từ cho tàu, mặt trăng, vòng)
- 软ruǎnmềm; yếu; nhu nhược
- 斩zhǎnchém đầu; trảm
- 轰hōngtiếng nổ; ầm ầm; nổ