软口盖

软口盖
ruǎnkǒugài
nhuyễn khẩu cái

vòm miệng mềm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòm miệng mềm

    • Vòm miệng mềm là một phần của khoang miệng.

  2. danh từ

    vòm miệng mềm; khẩu cái mềm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.