硬件
硬件
ngạnh kiện
phần cứng (máy tính)
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#26015
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần cứng (máy tính)
- 。
Đây là phần cứng máy tính.
Đang tải…
硬件
Phồn thể硬
ngạnh kiện
phần cứng (máy tính)
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#26015
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phần cứng (máy tính)
- 。
Đây là phần cứng máy tính.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu