Tới nội dung chính

硬件

硬件
yìngjiàn
ngạnh kiện

phần cứng (máy tính)

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#26015
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phần cứng (máy tính)

    • 。

      Đây là phần cứng máy tính.

硬
yìng
ngạnh
BỘ THỦ⽯
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu