转给

转给
zhuǎngěi
chuyển cấp

chuyển cho; chuyển lại cho

1 nghĩa#23847
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển cho; chuyển lại cho

    • Xin hãy chuyển tài liệu này cho anh ấy.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.