转换断层

转换断层
zhuǎnhuànduàncéng
chuyển hoán đoạn tầng

đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứt gãy chuyển dạng (địa chất)

    • Đứt gãy chuyển dạng là một loại cấu trúc địa chất trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.