躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
/
躲过初一,躲不过十五
躲过初一,躲不过十五
Phồn thể躲過初一,躲不過十五
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.