- 亻nhân(người)BỘ
- 责trách(trách nhiệm, đòi hỏi)HÌNH THANH
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ; khoản nợ
nợ; khoản nợ
中欠别人的钱或东西qiàn biérén de qián huò dōngxi
Anh ấy nợ rất nhiều.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
nợ; khoản nợ
中欠别人的钱或东西qiàn biérén de qián huò dōngxi
Anh ấy nợ rất nhiều.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.