身份证号码

身份证号码
shēnfènzhènghào
thân phần chứng hiệu mã

số chứng minh nhân dân; số căn cước công dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số chứng minh nhân dân; số căn cước công dân

    • Xin hãy cho tôi biết số chứng minh thư của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.