- 足túc(bàn chân)BỘ
- 采thái(hái, thu nhặt)HÌNH THANH
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đi cà kheo; đi kheo
đi cà kheo; đi kheo
Anh ấy thích đi cà kheo.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
đi cà kheo; đi kheo
đi cà kheo; đi kheo
Anh ấy thích đi cà kheo.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.