践踏
践踏
tiễn đạp
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17705
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
- 。
Đừng giẫm lên cỏ.
Đang tải…
践踏
Phồn thể踐踏
tiễn đạp
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17705
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
- 。
Đừng giẫm lên cỏ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.