- 足túc(chân, bàn chân)BỘ
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)HÌNH THANH
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
Đừng giẫm lên cỏ.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
đi lội qua; lội (qua nước, bùn)
Đừng giẫm lên cỏ.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.