Tới nội dung chính

践踏

践踏
jiàntà
tiễn đạp

đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#17705
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi lội qua; lội (qua nước, bùn)

    • 。

      Đừng giẫm lên cỏ.

践
jiàn
tiễn
BỘ THỦ⾜
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu