跳高
跳高
khiêu cao
nhảy cao
HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy cao
- 。
Anh ấy thích nhảy cao.
Đang tải…
跳高
Phồn thể跳
khiêu cao
nhảy cao
HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nhảy cao
- 。
Anh ấy thích nhảy cao.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.