Tới nội dung chính

跳远

跳远
tiàoyuǎn
khiêu viễn

nhảy xa

HSK 3 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhảy xa

    • 。

      Anh ấy giỏi nhảy xa.

跳
tiào
khiêu
BỘ THỦ⾜
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu