- 足túc(bàn chân, bước đi)BỘ
- 夸khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên ngành; đa ngành
liên ngành; đa ngành
Đây là một nghiên cứu liên ngành.
Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.
liên ngành; đa ngành
liên ngành; đa ngành
Đây là một nghiên cứu liên ngành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.