跨文化

跨文化
kuàwénhuà
khoá văn hoá

giao thoa văn hóa; liên văn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giao thoa văn hóa; liên văn hóa

    • Giao lưu đa văn hóa rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • túc(bàn chân, bước đi)BỘ
  • khoa(khoa trương, vượt qua)HÌNH THANH

Bước chân vượt qua ranh giới như người hay khoa trương vượt lên trên tất cả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.