跑腿
跑腿
bào thối
chạy việc vặt; làm người chạy việc
1 nghĩa#16524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chạy việc vặt; làm người chạy việc
- 。
Hôm nay tôi phải đi chạy việc vặt.
Đang tải…
跑腿
Phồn thể跑
bào thối
chạy việc vặt; làm người chạy việc
1 nghĩa#16524
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chạy việc vặt; làm người chạy việc
- 。
Hôm nay tôi phải đi chạy việc vặt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.