Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
/
跃然纸上
跃然纸上
dược nhiên chỉ thượng
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
- 。
Những bức tranh của anh ấy hiện lên sống động trên giấy.
- 貳形tính từ
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
- 。
Những bức tranh của anh ấy sống động như thật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ跃然纸上
Phồn thể躍然紙上
dược nhiên chỉ thượng
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiện lên sinh động trên trang giấy [thành ngữ]
- 。
Những bức tranh của anh ấy hiện lên sống động trên giấy.
- 貳形tính từ
nổi bật rõ rệt; hiện ra sinh động
- 。
Những bức tranh của anh ấy sống động như thật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.