超额利润

超额利润
chāoérùn
siêu ngạch lợi nhuận

lợi nhuận siêu ngạch; siêu lợi nhuận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lợi nhuận siêu ngạch; siêu lợi nhuận

    • Công ty này đã đạt được siêu lợi nhuận.

  2. danh từ

    lợi nhuận siêu ngạch; lợi nhuận vượt mức

    • Công ty đã đạt được lợi nhuận vượt mức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.