异能

异能
néng
dị năng

khả năng đặc biệt; siêu năng lực

1 nghĩa#35630
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng đặc biệt; siêu năng lực

    • Anh ấy có dị năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.